Phép dịch "mispunctuation" thành Tiếng Việt

sự chấm câu sai là bản dịch của "mispunctuation" thành Tiếng Việt.

mispunctuation noun ngữ pháp

Incorrect or missing punctuation.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chấm câu sai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mispunctuation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mispunctuation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mispunctuation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch