Phép dịch "misread" thành Tiếng Việt

hiểu sai, đọc sai là các bản dịch hàng đầu của "misread" thành Tiếng Việt.

misread verb noun ngữ pháp

To read wrongly, normally by accident. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiểu sai

    I'm sorry if I misread your intentions with the takeout.

    Tôi xin lỗi nều tôi hiểu sai ý định của anh với bữa ăn trưa nay.

  • đọc sai

    But I have been misreading it all these years.

    Nhưng tôi đã đọc sai cách suốt nhiều năm trời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misread " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "misread" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch