Phép dịch "mindless" thành Tiếng Việt

máy móc, thiếu suy nghĩ, vô não là các bản dịch hàng đầu của "mindless" thành Tiếng Việt.

mindless adjective ngữ pháp

Showing a lack of forethought or sense. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy móc

    Though Jehovah is rightfully the almighty Universal Sovereign, he desires willinghearted service from his subjects, not mindless, fearful, or servile obedience.

    Tuy là Đấng có quyền thống trị chính đáng trên khắp hoàn vũ, Đức Giê-hô-va mong muốn thần dân phụng sự Ngài với tinh thần tự nguyện, chứ không phải một cách máy móc, hoặc do sợ hãi hay bị ép buộc.

  • thiếu suy nghĩ

  • vô não

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vô thức
    • vô tri
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mindless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mindless" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mindless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch