Phép dịch "mindfulness" thành Tiếng Việt
Chánh niệm là bản dịch của "mindfulness" thành Tiếng Việt.
mindfulness
noun
ngữ pháp
inclination to be mindful or aware [..]
-
Chánh niệm
meditation practice
Thich Nhat Hanh is an international spokesperson for mindfulness meditation.
Thích Nhất Hạnh là người phát ngôn quốc tế của phương pháp Thiền Chánh Niệm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mindfulness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mindfulness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tâm trí
-
chăm nom · coi chừng · coi sóc · dạ · giữ gìn · khó chịu · lòng · lưu tâm · lưu ý · nom · phản đối · quản · ruột gan · sự chú ý · sự lưu ý · trí · trông nom · tâm trí · ý nghĩ
-
chảy máu · chết tiệt · có đổ máu · dính máu · hết sức · khát máu · làm vấy máu · làm đỏ máu · thích giết người · thích đổ máu · trời đánh thánh vật · tàn bạo · uộc bloody · vô cùng · vấy máu · đẫm máu · đỏ như máu
-
cao thượng · kiêu căng · kiêu ngạo
Thêm ví dụ
Thêm