Phép dịch "minded" thành Tiếng Việt
sãn lòng, thích, vui lòng là các bản dịch hàng đầu của "minded" thành Tiếng Việt.
minded
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of mind. [..]
-
sãn lòng
-
thích
verb nounYou mind fetching these books for me, boy?
Anh nên tìm cách sách làm tôi thích?
-
vui lòng
adjectiveWould you mind telling me what this is all about?
Cô có vui lòng nói cho tôi biết chuyện này là sao không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " minded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "minded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tâm trí
-
chăm nom · coi chừng · coi sóc · dạ · giữ gìn · khó chịu · lòng · lưu tâm · lưu ý · nom · phản đối · quản · ruột gan · sự chú ý · sự lưu ý · trí · trông nom · tâm trí · ý nghĩ
-
chảy máu · chết tiệt · có đổ máu · dính máu · hết sức · khát máu · làm vấy máu · làm đỏ máu · thích giết người · thích đổ máu · trời đánh thánh vật · tàn bạo · uộc bloody · vô cùng · vấy máu · đẫm máu · đỏ như máu
-
cao thượng · kiêu căng · kiêu ngạo
Thêm ví dụ
Thêm