Phép dịch "mindful" thành Tiếng Việt

lưu tâm, quan tâm, tháo vát là các bản dịch hàng đầu của "mindful" thành Tiếng Việt.

mindful adjective ngữ pháp

Bearing in mind; regardful; attentive; heedful; observant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lưu tâm

    adjective

    That means that we have to be mindful of questions of privacy.

    Có nghĩa là chúng ta phải lưu tâm tới sự riêng tư.

  • quan tâm

    adjective

    I would invite each of you to be mindful of your grandparents and the elderly.

    Tôi xin mời mỗi em hãy quan tâm đến ông bà của mình và những người già cả.

  • tháo vát

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mindful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mindful" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tâm trí
  • chăm nom · coi chừng · coi sóc · dạ · giữ gìn · khó chịu · lòng · lưu tâm · lưu ý · nom · phản đối · quản · ruột gan · sự chú ý · sự lưu ý · trí · trông nom · tâm trí · ý nghĩ
  • chảy máu · chết tiệt · có đổ máu · dính máu · hết sức · khát máu · làm vấy máu · làm đỏ máu · thích giết người · thích đổ máu · trời đánh thánh vật · tàn bạo · uộc bloody · vô cùng · vấy máu · đẫm máu · đỏ như máu
  • cao thượng · kiêu căng · kiêu ngạo
Thêm

Bản dịch "mindful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch