Phép dịch "mine" thành Tiếng Việt

mỏ, mìn, tôi là các bản dịch hàng đầu của "mine" thành Tiếng Việt.

mine verb noun pronoun ngữ pháp

Non-premodifying possessive case of I. My; belonging to me; that which belongs to me. (See usage notes below.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mỏ

    noun

    place from which ore is extracted

    Could it be a result of the mine damage?

    Nó có thể là kết quả của việc phá hoại mỏ?

  • mìn

    noun

    exploding device

    It's a good thing the Jerries had some mines in the scout car.

    Cũng may là bọn Đức có mìn trong chiếc xe trinh sát đó.

  • tôi

    adjective

    that which belongs to me

    The camera you bought is better than mine.

    Camera mà cậu mua tốt hơn cái của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • của tao
    • của tôi
    • hầm mỏ
    • thủy lôi
    • khai mỏ
    • đào mỏ
    • Mìn mặt đất
    • đặt mìn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mine pronoun

Alternative letter-case form of [i]mine[/i] often used when speaking as God or another important figure who is understood from context.

+ Thêm

"Mine" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mine trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mine"

Các cụm từ tương tự như "mine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch