Phép dịch "masterwork" thành Tiếng Việt

kiệt tác, tác phẩm lớn là các bản dịch hàng đầu của "masterwork" thành Tiếng Việt.

masterwork noun ngữ pháp

A piece done to prove possession of skill sufficient to be ranked a master. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiệt tác

    noun

    Forbes has catalogued it as a masterwork of rum.

    Forbes đã xếp nó vào danh mục như là một kiệt tác của rượu rum.

  • tác phẩm lớn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " masterwork " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "masterwork" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch