Phép dịch "mastership" thành Tiếng Việt
chức vụ làm thầy, nghề làm thầy, quyết làm chủ là các bản dịch hàng đầu của "mastership" thành Tiếng Việt.
mastership
noun
ngữ pháp
The state of office of a master. [..]
-
chức vụ làm thầy
-
nghề làm thầy
-
quyết làm chủ
-
quyền lực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mastership " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mastership" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tài dạy ngựa · tài luyện ngựa
Thêm ví dụ
Thêm