Phép dịch "mastermind" thành Tiếng Việt
người đạo diễn, làm quân sư cho, mưu sĩ là các bản dịch hàng đầu của "mastermind" thành Tiếng Việt.
mastermind
verb
noun
ngữ pháp
A person with an extraordinary intellect or skill that is markedly superior to his or her peers. [..]
-
người đạo diễn
-
làm quân sư cho
-
mưu sĩ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mưu sự
- người làm quân sư
- quân sư
- đạo diễn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mastermind " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mastermind
Mastermind (Jason Wyngarde)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mastermind" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mastermind trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "mastermind" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sư trưởng
Thêm ví dụ
Thêm