Phép dịch "mastodon" thành Tiếng Việt

voi răng mấu là bản dịch của "mastodon" thành Tiếng Việt.

mastodon noun ngữ pháp

Extinct elephant-like mammal of the genus Mammut that flourished worldwide from Miocene through Pleistocene times; differs from elephants and mammoths in the form of the molar teeth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • voi răng mấu

    So you don't want to have the mastodon charging at you

    Bạn không muốn loài voi răng mấu đuổi theo mình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mastodon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mastodon noun ngữ pháp

A nickname for both the 4-8-0 and (though incorrectly) the 4-10-0 train configurations. [..]

+ Thêm

"Mastodon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mastodon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "mastodon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch