Phép dịch "mastic" thành Tiếng Việt
mát tít, mastic là các bản dịch hàng đầu của "mastic" thành Tiếng Việt.
mastic
noun
ngữ pháp
An evergreen shrub or small tree, Pistacia lentiscus, native to the Mediterranean. [..]
-
mát tít
Besides the labor of cutting the trunks and gathering the “tears,” further work is required to produce mastic.
Ngoài việc rạch thân cây và thu gom “nước mắt”, người nông dân còn phải chế biến mát-tít.
-
mastic
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mastic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mastic
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mastic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mastic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "mastic"
Các cụm từ tương tự như "mastic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhai
-
máy nghiền
-
sự nhai
-
nhai
-
sự nhai
Thêm ví dụ
Thêm