Phép dịch "masterpiece" thành Tiếng Việt
kiệt tác, 傑作, tuyệt tác là các bản dịch hàng đầu của "masterpiece" thành Tiếng Việt.
masterpiece
noun
ngữ pháp
A piece of work that has been given much critical praise, especially one that is considered the greatest work of a person's career. [..]
-
kiệt tác
nounpiece of work that has been given much critical praise
I think this just might be my masterpiece.
Tôi nghĩ đây sẽ là kiệt tác để đời của tôi.
-
傑作
nounpiece of work that has been given much critical praise
-
tuyệt tác
nounWhen Harriet prepares a meal, it’s a masterpiece.
Khi Harriet chuẩn bị một món ăn, thì đó là một công trình tuyệt tác.
-
tác phẩm lớn
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " masterpiece " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "masterpiece" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giọng nói
-
Kiệt tác truyền khẩu và phi vật thể nhân loại
Thêm ví dụ
Thêm