Phép dịch "masterly" thành Tiếng Việt

bậc thầy, tài giỏi, thầy là các bản dịch hàng đầu của "masterly" thành Tiếng Việt.

masterly adjective adverb ngữ pháp

That has been executed in the manner of one who is a master; extremely competently. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bậc thầy

  • tài giỏi

  • thầy

    noun
  • tài cao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " masterly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "masterly" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tài bậc thầy · tài cao · tính chất thầy
Thêm

Bản dịch "masterly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch