Phép dịch "makeshift" thành Tiếng Việt

tạm bợ, tạm thời, tự chế là các bản dịch hàng đầu của "makeshift" thành Tiếng Việt.

makeshift adjective noun ngữ pháp

A temporary, usually insubstantial, substitution for something else. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tạm bợ

  • tạm thời

    Each participating inmate has a makeshift incubator in his cell.

    Mỗi tù nhân tham gia đều có một lò ấp trứng tạm thời trong xà lim mình.

  • tự chế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " makeshift " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "makeshift" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "makeshift" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch