Phép dịch "make-up" thành Tiếng Việt

bản chất, trang điểm, đồ hoá trang là các bản dịch hàng đầu của "make-up" thành Tiếng Việt.

make-up adjective noun ngữ pháp

Alternative spelling of makeup. See usage notes there. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bản chất

    noun
  • trang điểm

    She wasn't about to make up for this occasion.

    Bà không định trang điểm cho dịp này.

  • đồ hoá trang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " make-up " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "make-up"

Các cụm từ tương tự như "make-up" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "make-up" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch