Phép dịch "makeup" thành Tiếng Việt
bản chất, cách sắp trang, cấu tạo là các bản dịch hàng đầu của "makeup" thành Tiếng Việt.
makeup
noun
ngữ pháp
(uncountable) An item's composition. [..]
-
bản chất
nounHe knows man’s makeup—his needs, his interests, and his desires.
Hắn hiểu bản chất của con người—nhu cầu, mối quan tâm và mong ước của họ.
-
cách sắp trang
-
cấu tạo
verb nounAncient King David reflected on the physical makeup of his masterfully formed body.
Vua Đa-vít thuở xưa đã suy ngẫm về sự cấu tạo đáng thán phục của cơ thể mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hóa trang
- lớp trang điểm
- son phấn
- sự hoá trang
- trang điểm
- tính chất
- đồ hoá trang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " makeup " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "makeup"
Thêm ví dụ
Thêm