Phép dịch "makepeace" thành Tiếng Việt
người dàn xếp, người hoà giải là các bản dịch hàng đầu của "makepeace" thành Tiếng Việt.
makepeace
noun
ngữ pháp
(rare) A peacemaker; one who reconciles persons at variance with one another; a composer of strife; an adjuster of differences. [..]
-
người dàn xếp
-
người hoà giải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " makepeace " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Makepeace
proper
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Makepeace" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Makepeace trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm