Phép dịch "makeover" thành Tiếng Việt
trang điểm là bản dịch của "makeover" thành Tiếng Việt.
makeover
noun
ngữ pháp
A major change in the use of something, or in the appearance of something or someone; a radical transformation [..]
-
trang điểm
She had one of those makeover shows on the telly.
Cô ta là một trong những sô trang điểm trên TV.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " makeover " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm