Phép dịch "macerate" thành Tiếng Việt
giầm, ngâm, hành xác là các bản dịch hàng đầu của "macerate" thành Tiếng Việt.
macerate
verb
noun
ngữ pháp
A macerated substance. [..]
-
giầm
-
ngâm
verbI put my food waste into this dehydrating, desiccating macerator —
Tôi cho các chất thải thực phẩm vào máy ngâm, khử nước, sấy khô
-
hành xác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macerate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "macerate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự giầm · sự hành xác · sự ngâm
-
võ vàng
-
máy giầm · máy ngâm · người giầm · người ngâm
Thêm ví dụ
Thêm