Phép dịch "macerator" thành Tiếng Việt

máy giầm, máy ngâm, người giầm là các bản dịch hàng đầu của "macerator" thành Tiếng Việt.

macerator noun ngữ pháp

one who macerates [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy giầm

  • máy ngâm

    I put my food waste into this dehydrating, desiccating macerator

    Tôi cho các chất thải thực phẩm vào máy ngâm, khử nước, sấy khô

  • người giầm

  • người ngâm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " macerator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "macerator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "macerator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch