Phép dịch "maceration" thành Tiếng Việt
sự giầm, sự hành xác, sự ngâm là các bản dịch hàng đầu của "maceration" thành Tiếng Việt.
maceration
noun
ngữ pháp
The act or process of macerating [..]
-
sự giầm
-
sự hành xác
-
sự ngâm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maceration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "maceration" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giầm · hành xác · ngâm
-
võ vàng
-
máy giầm · máy ngâm · người giầm · người ngâm
Thêm ví dụ
Thêm