Phép dịch "mace" thành Tiếng Việt

trượng, cái chuỳ, gậy chơi bi-a là các bản dịch hàng đầu của "mace" thành Tiếng Việt.

mace verb noun ngữ pháp

(Weapon) A heavy fighting club. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trượng

    noun

    She had her mace out, but she didn't use it?

    Cô ấy có cây trượng, nhưng cô ấy không dùng nó?

  • cái chuỳ

  • gậy chơi bi-a

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gậy quyền
    • Chỉ
    • cái chùy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mace proper noun

A brand of tear gas. [..]

+ Thêm

"Mace" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mace trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mace"

Thêm

Bản dịch "mace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch