Phép dịch "macerative" thành Tiếng Việt

võ vàng là bản dịch của "macerative" thành Tiếng Việt.

macerative adjective

accompanied by or characterized by maceration; "macerative degeneration of the liver"

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • võ vàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " macerative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "macerative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giầm · hành xác · ngâm
  • sự giầm · sự hành xác · sự ngâm
  • máy giầm · máy ngâm · người giầm · người ngâm
Thêm

Bản dịch "macerative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch