Phép dịch "lowlander" thành Tiếng Việt
dân vùng đất thấp, vùng đất thấp Ê-cốt là các bản dịch hàng đầu của "lowlander" thành Tiếng Việt.
lowlander
noun
ngữ pháp
One who lives in the lowlands. [..]
-
dân vùng đất thấp
-
vùng đất thấp Ê-cốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lowlander " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lowlander
noun
a native of the Lowlands of Scotland
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lowlander" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lowlander trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "lowlander" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vùng đất thấp · vùng đất thấp Ê-cốt
-
Gorilla gorilla gorilla
-
hạ du · vùng đất thấp · đường xuôi
-
hạ du · vùng đất thấp · đường xuôi
-
vùng đất thấp · vùng đất thấp Ê-cốt
-
hạ du · vùng đất thấp · đường xuôi
-
vùng đất thấp · vùng đất thấp Ê-cốt
-
vùng đất thấp · vùng đất thấp Ê-cốt
Thêm ví dụ
Thêm