Phép dịch "lowly" thành Tiếng Việt

hèn mọn, khiêm nhượng, khiêm tốn là các bản dịch hàng đầu của "lowly" thành Tiếng Việt.

lowly adjective adverb ngữ pháp

Not high; not elevated in place; low. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hèn mọn

    But when the eyes of the people are on the great sheikh, I am lowly.

    Nhưng khi đôi mắt của thần dân hướng về tộc trưởng vĩ đại thì con rất hèn mọn.

  • khiêm nhượng

    Rather, we ought to gird ourselves with “lowliness of mind.”

    Thay vì thế, chúng ta phải trang sức bằng sự “khiêm-nhượng”.

  • khiêm tốn

    adjective

    How can being meek and lowly of heart invite the Holy Ghost into your life?

    Tính nhu mì và khiêm tốn trong lòng có thể mời Đức Thánh Linh vào cuộc sống của các em như thế nào?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhún nhường
    • ti tiện
    • tầm thường
    • thấp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lowly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lowly" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khiêm nhượng · lòng khiêm tốn · sự thấp kém · tính chất tầm thường · tính hèn mọn · tính nhún nhường · tính ti tiện
Thêm

Bản dịch "lowly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch