Phép dịch "lowering" thành Tiếng Việt

cau lại, có vẻ đe doạ, làm suy là các bản dịch hàng đầu của "lowering" thành Tiếng Việt.

lowering adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of lower. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cau lại

  • có vẻ đe doạ

  • làm suy

    Now, the illness may be lowering your immune system, which may be lowering your heart rate.

    Bệnh này đang làm suy giảm hệ miễn dịch của cô, nên có lẽ nó làm chậm nhịp tim.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm yếu
    • tối sầm
    • thấp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lowering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lowering" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lowering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch