Phép dịch "loyal" thành Tiếng Việt
trung thành, chung thủy, chân thành là các bản dịch hàng đầu của "loyal" thành Tiếng Việt.
Firm in allegiance to a person or institution. [..]
-
trung thành
adjectivefirm in allegiance to a person or institution
With those known to be loyal to you.
Với những người vẫn trung thành với anh.
-
chung thủy
adjectiveYou're loyal, you're honest and you have integrity.
Anh chung thủy, anh thật thàn Anh liêm chính.
-
chân thành
adjective19 True, it takes loving devotion, loyal commitment, and earnest effort to make a marriage succeed.
19 Thật vậy, chúng ta cần hết lòng yêu thương, chung thủy và nỗ lực chân thành để có hôn nhân thành công.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kiên trinh
- người trung kiên
- người trung nghĩa
- thủy chung
- trung kiên
- trung nghĩa
- trinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " loyal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A town in Oklahoma [..]
"Loyal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Loyal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "loyal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiếu nghĩa
-
nghĩa dụng
-
khuyển mã
-
son sắt
-
một cách trung thành
-
nghĩa bộc