Phép dịch "lowest" thành Tiếng Việt
bét, thấp nhất là các bản dịch hàng đầu của "lowest" thành Tiếng Việt.
lowest
adjective
adverb
Superlative form of low: most low . [..]
-
bét
adjectiveAt the bottom of the scale
-
thấp nhất
It will cost thirty thousand yen at the lowest estimate.
Cái đó sẽ tốn ba mươi nghì yen theo ước tính thấp nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lowest " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lowest" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ phận thường dân thấp kém nhất · mẫu chung nhỏ nhất · mẫu số chung nhỏ nhất · nhóm đối tượng tầm thường nhất · nhóm đối tượng đại chúng nhất
-
bỏ rẻ
Thêm ví dụ
Thêm