Phép dịch "lowland" thành Tiếng Việt

vùng đất thấp, vùng đất thấp Ê-cốt là các bản dịch hàng đầu của "lowland" thành Tiếng Việt.

lowland noun adjective ngữ pháp

Area which is lower than surrounding areas. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vùng đất thấp

    noun

    The final leg of the journey was particularly unpleasant, for it brought travelers to a swampy, lowland area.

    Chặng đường cuối rất xấu, vì là vùng đất thấp đầm lầy.

  • vùng đất thấp Ê-cốt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lowland " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lowland"

Các cụm từ tương tự như "lowland" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Gorilla gorilla gorilla
  • hạ du · vùng đất thấp · đường xuôi
  • dân vùng đất thấp · vùng đất thấp Ê-cốt
  • hạ du · vùng đất thấp · đường xuôi
  • hạ du · vùng đất thấp · đường xuôi
Thêm

Bản dịch "lowland" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch