Phép dịch "loader" thành Tiếng Việt
máy nạp đạn, người chất hàng, người khuân vác là các bản dịch hàng đầu của "loader" thành Tiếng Việt.
loader
noun
ngữ pháp
Agent noun of load; a person or device that loads. [..]
-
máy nạp đạn
-
người chất hàng
-
người khuân vác
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người nạp đạn
- Máy xúc lật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " loader " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "loader" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
súng nạp ở khoá nòng
-
bộ nạp tự động
-
súng nạp phát một
-
bộ nạp tuyệt đối
Thêm ví dụ
Thêm