Phép dịch "loaded" thành Tiếng Việt

chịu tải, có nạp đạn, khẳm là các bản dịch hàng đầu của "loaded" thành Tiếng Việt.

loaded adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of load. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chịu tải

    The legs are designed to take the load, so why don't we spread it out a bit?

    Chân ta thường phải chịu tải nặng nhất, sao không chia sẻ bớt nó đi một chút?

  • có nạp đạn

    It ain't loaded or....

    Nó không có nạp đạn hay là...

  • khẳm

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " loaded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Loaded
+ Thêm

"Loaded" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Loaded trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "loaded" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắt phải chịu · bắt phải gánh vác · bốc hàng · bốc vác · chất · chồng chất · chở · giọng nam trầm · gánh · gánh nặng · hàng đống · khuân vác · làm cho nặng thêm · lắp phim · nhiều · nhét · nhồi · nạp đạn · nỗi buồn phiền · phụ tải · rất nhiều · thuốc nạp · trách nhiệm nặng nề · trọng tải · tải · tải trọng · tống vào · vật chở · vật gánh · vật nặng · vật đội · vậy nặng · điều lo lắng · điện áp · đạn nạp · đổ chì vào
  • tải hấp thu
  • tải ra
  • tải cân bằng · tải đối xứng
  • gtải nhạy tần
  • nạp đầy · tải đầy
  • nhiều
  • Nguyen ba loc · hàng chở · sự chất hàng · sự nạp đạn
Thêm

Bản dịch "loaded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch