Phép dịch "loan" thành Tiếng Việt

cho mượn, cho vay, tiền cho vay là các bản dịch hàng đầu của "loan" thành Tiếng Việt.

loan verb noun ngữ pháp

(banking, finance) A sum of money or other valuables or consideration that an individual, group or other legal entity borrows from another individual, group or legal entity (the latter often being a financial institution) with the condition that it be returned or repaid at a later date (sometimes with interest). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho mượn

    verb

    The friend who loaned the truck was too busy to help.

    Người bạn đã cho mượn chiếc xe tải thì không rảnh để giúp đỡ.

  • cho vay

    I loan a little money out, I've settled a few arguments.

    Cha cho vay ít tiền, cha dàn xếp vài vụ bất đồng.

  • tiền cho vay

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • công trái
    • phong tục mượn
    • quốc trái
    • sự cho mượn
    • sự cho vay
    • sự vay nợ
    • tiền cho mượn
    • từ mượn
    • vật cho mượn
    • Nợ
    • khoản vay
    • món nợ
    • mượn
    • no ngan hang
    • sự vay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " loan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Loan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Khoản cho vay

    Standard Charteredis helping to arrange the new loan .

    Ngân hàng Standard Chartered đang chuẩn bị một khoản cho vay mới .

Các cụm từ tương tự như "loan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "loan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch