Phép dịch "loafer" thành Tiếng Việt
kẻ chơi rong, kẻ lười nhác là các bản dịch hàng đầu của "loafer" thành Tiếng Việt.
loafer
noun
ngữ pháp
An idle person. [..]
-
kẻ chơi rong
-
kẻ lười nhác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " loafer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Loafer
noun
a low leather step-in shoe; the top resembles a moccasin but it has a broad flat heel
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Loafer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Loafer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm