Phép dịch "loads" thành Tiếng Việt
nhiều là bản dịch của "loads" thành Tiếng Việt.
loads
adjective
verb
noun
(slang) Lots, much, plenty, a great deal. [..]
-
nhiều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " loads " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "loads" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắt phải chịu · bắt phải gánh vác · bốc hàng · bốc vác · chất · chồng chất · chở · giọng nam trầm · gánh · gánh nặng · hàng đống · khuân vác · làm cho nặng thêm · lắp phim · nhiều · nhét · nhồi · nạp đạn · nỗi buồn phiền · phụ tải · rất nhiều · thuốc nạp · trách nhiệm nặng nề · trọng tải · tải · tải trọng · tống vào · vật chở · vật gánh · vật nặng · vật đội · vậy nặng · điều lo lắng · điện áp · đạn nạp · đổ chì vào
-
chịu tải · có nạp đạn · khẳm
-
tải hấp thu
-
tải ra
-
tải cân bằng · tải đối xứng
-
gtải nhạy tần
-
nạp đầy · tải đầy
-
Nguyen ba loc · hàng chở · sự chất hàng · sự nạp đạn
Thêm ví dụ
Thêm