Phép dịch "load" thành Tiếng Việt

chất, lắp phim, nạp đạn là các bản dịch hàng đầu của "load" thành Tiếng Việt.

load verb noun ngữ pháp

A burden; a weight to be carried. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chất

    noun

    They were loading prisoners onto a transport plane.

    Họ đã chất tù nhân lên một cái máy bay vận chuyển.

  • lắp phim

  • nạp đạn

    Since he failed to load a ball in your pistol.

    Vì hắn đã không nạp đạn cho súng của anh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trọng tải
    • vật chở
    • gánh
    • tải
    • chở
    • giọng nam trầm
    • nhiều
    • nhồi
    • nhét
    • bắt phải chịu
    • bắt phải gánh vác
    • bốc hàng
    • bốc vác
    • chồng chất
    • gánh nặng
    • hàng đống
    • khuân vác
    • làm cho nặng thêm
    • nỗi buồn phiền
    • phụ tải
    • thuốc nạp
    • trách nhiệm nặng nề
    • tải trọng
    • tống vào
    • vật gánh
    • vật đội
    • vậy nặng
    • điều lo lắng
    • đạn nạp
    • đổ chì vào
    • rất nhiều
    • vật nặng
    • điện áp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " load " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "load"

Các cụm từ tương tự như "load" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "load" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch