Phép dịch "liquorice" thành Tiếng Việt

cam thảo, Glycyrrhiza glabra là các bản dịch hàng đầu của "liquorice" thành Tiếng Việt.

liquorice noun ngữ pháp

(countable) A leguminous plant, Glycyrrhiza glabra , from which a sweet black liquor is extracted and used as a confection and in medicine [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cam thảo

    noun
  • Glycyrrhiza glabra

    root of Glycyrrhiza glabra from which a somewhat sweet flavour can be extracted

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " liquorice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "liquorice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch