Phép dịch "lector" thành Tiếng Việt

người đọc kinh, thầy đọc kinh, thầy đọc sách là các bản dịch hàng đầu của "lector" thành Tiếng Việt.

lector noun ngữ pháp

A lay person who reads aloud certain religious texts in a church service [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đọc kinh

    lay person who reads aloud certain religious texts

  • thầy đọc kinh

    lay person who reads aloud certain religious texts

  • thầy đọc sách

    lay person who reads aloud certain religious texts

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lector
+ Thêm

"Lector" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lector trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "lector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch