Phép dịch "lectionary" thành Tiếng Việt

tập kinh giảng, sách bài đọc là các bản dịch hàng đầu của "lectionary" thành Tiếng Việt.

lectionary noun ngữ pháp

A book or listing that contains a collection of readings for Christian worship. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tập kinh giảng

  • sách bài đọc

    book of scripture readings for a particular day or occasion

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lectionary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lectionary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch