Phép dịch "lecture" thành Tiếng Việt

bài giảng, thuyết trình, giảng là các bản dịch hàng đầu của "lecture" thành Tiếng Việt.

lecture verb noun ngữ pháp

To teach, by giving a speech on a given topic. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bài giảng

    noun

    a spoken lesson [..]

    Students often find it very difficult to understand a lecture in a foreign language.

    Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.

  • thuyết trình

    verb

    So if we could just get back to the lecture.

    Vậy chúng ta có thể trở lại bài thuyết trình.

  • giảng

    verb

    Students often find it very difficult to understand a lecture in a foreign language.

    Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bài thuyết trình
    • chỉnh
    • bài diễn thuyết
    • bài lên lớp
    • bài nói chuyện
    • diễn thuyết
    • giảng dạy
    • la mắng
    • lên lớp
    • lời la mắng
    • lời quở trách
    • quở trách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lecture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lecture"

Các cụm từ tương tự như "lecture" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lecture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch