Phép dịch "lectern" thành Tiếng Việt

bục giảng kinh, bục giảng, giá kinh hát lễ là các bản dịch hàng đầu của "lectern" thành Tiếng Việt.

lectern noun ngữ pháp

A stand with a slanted top used to support a bible from which passages are read during a church service. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bục giảng kinh

  • bục giảng

    Two taps every time you get up from a table or leave a lectern.

    Gõ hai lần mỗi khi anh đứng dậy khỏi bàn hoặc rời bục giảng nhà thờ.

  • giá kinh hát lễ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lectern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lectern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch