Phép dịch "LED" thành Tiếng Việt

đèn ống hai cực, ống hai cực phát quang là các bản dịch hàng đầu của "LED" thành Tiếng Việt.

LED noun ngữ pháp

light-emitting diode [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đèn ống hai cực

    light-emitting diode

  • ống hai cực phát quang

    light-emitting diode

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " LED " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

led verb

Simple past tense and past participle of lead. [..]

+ Thêm

"led" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho led trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "LED"

Thêm

Bản dịch "LED" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch