Phép dịch "lecturer" thành Tiếng Việt
giảng viên, người diễn thuyết, báo cáo viên là các bản dịch hàng đầu của "lecturer" thành Tiếng Việt.
lecturer
noun
ngữ pháp
A person who gives lectures, especially as a profession. [..]
-
giảng viên
In later years , he became a prolific author and lecturer .
Nhiều năm sau , ông ấy trở thành tác giả có nhiều sáng tác và giảng viên .
-
người diễn thuyết
And the man who talked at that evening lecture was very interesting.
Và người diễn thuyết đêm đó thật sự rất thú vị.
-
báo cáo viên
noun -
người thuyết trình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lecturer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lecturer"
Các cụm từ tương tự như "lecturer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
diễn thuyết
-
giảng đường
-
giảng viên
-
khu giảng đường
-
thuyết
-
diễn giảng
-
Giảng viên
-
bài diễn thuyết · bài giảng · bài lên lớp · bài nói chuyện · bài thuyết trình · chỉnh · diễn thuyết · giảng · giảng dạy · la mắng · lên lớp · lời la mắng · lời quở trách · quở trách · thuyết trình
Thêm ví dụ
Thêm