Phép dịch "kettle" thành Tiếng Việt

ấm, ấm đun nước, ấm nước là các bản dịch hàng đầu của "kettle" thành Tiếng Việt.

kettle verb noun ngữ pháp

(cooking) A vessel for boiling a liquid or cooking food, usually metal and equipped with a lid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ấm

    noun

    vessel for boiling a liquid or cooking food [..]

    The kettle is boiling.

    Ấm nước đang sôi.

  • ấm đun nước

    noun

    Now, I looked at a number of kettles available on the market,

    Bây giờ, hãy thử nhìn vào số lượng ấm đun nước được bán ra trên thị trường

  • ấm nước

    noun

    The kettle is boiling.

    Ấm nước đang sôi.

  • Ấm nước

    appliance for boiling water

    The kettle is boiling.

    Ấm nước đang sôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kettle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kettle"

Các cụm từ tương tự như "kettle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kettle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch