Phép dịch "instead" thành Tiếng Việt
thay vì, thay, thay cho là các bản dịch hàng đầu của "instead" thành Tiếng Việt.
instead
adverb
ngữ pháp
In the place of something (usually mentioned earlier); as a substitute or alternative [..]
-
thay vì
adverbin the place of (it) [..]
She seemed to be wallowing in her grief instead of trying to recover from the disaster.
Cô ấy dường như vẫn đắm chìm trong đau khổ, thay vì phải bình tĩnh lại sau điều bất hạnh.
-
thay
verbA few will give up instead of holding out to the end.
Một vài người sẽ bỏ cuộc thay vì kiên trì đến cùng.
-
thay cho
Why can't they just age naturally instead of putting all that junk on?
Sao họ không để mình tự nhiên thay cho việc chỉnh sửa nhảm nhí ấy nhỉ?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đáng lẽ là
- để thay vào
- để thế cho
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " instead " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "instead" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thay vì
-
thay vì
-
thay vì
-
thay vì
-
thay vì
Thêm ví dụ
Thêm