Phép dịch "instantly" thành Tiếng Việt

ngay khi, tức tốc, liền là các bản dịch hàng đầu của "instantly" thành Tiếng Việt.

instantly adverb ngữ pháp

At once; without delay. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngay khi

    When she touched him, she was instantly healed.

    Bà đến gần Chúa Giê-su và ngay khi sờ vạt áo ngài thì được lành bệnh.

  • tức tốc

    adverb
  • liền

    adverb

    She was thrown from the car and died instantly.”

    Bà bị văng ra ngoài xe và chết liền tại chỗ”.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lập tức
    • ngay lập tức
    • tức thì
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " instantly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "instantly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch