Phép dịch "instability" thành Tiếng Việt
tính không ổn định, bất ổn định, sự bất ổn là các bản dịch hàng đầu của "instability" thành Tiếng Việt.
instability
noun
ngữ pháp
(uncountable) The quality of being unstable. [..]
-
tính không ổn định
-
bất ổn định
I recognize the beginning of the kind of instability
Tôi nhận thấy khởi đầu của loại bất ổn định
-
sự bất ổn
nounThere's this feeling that international instability is the new normal.
Ta có thể cảm thấy rằng, sự bất ổn trên thế giới đã trở nên bình thường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự bất ổn định
- sự thiếu ổn định
- tính không kiên định
- tính không vững
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " instability " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "instability" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không kiên định · không vững · không ổn định
Thêm ví dụ
Thêm