Phép dịch "incarnational" thành Tiếng Việt

sự hiện thân là bản dịch của "incarnational" thành Tiếng Việt.

incarnational adjective ngữ pháp

Pertaining to incarnation; particularly the incarnation of Jesus Christ. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hiện thân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incarnational " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "incarnational" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hiện thân
  • bằng thịt · cụ thể bằng xương · giáng sinh · hiện thân · hồng tươi · là hiện thân của · là tượng trưng cho · làm thành cụ thể · màu thịt tươi · thể hiện
Thêm

Bản dịch "incarnational" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch