Phép dịch "incarcerator" thành Tiếng Việt
người bỏ tù, người tống giam là các bản dịch hàng đầu của "incarcerator" thành Tiếng Việt.
incarcerator
noun
ngữ pháp
A person who incarcerates [..]
-
người bỏ tù
-
người tống giam
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incarcerator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "incarcerator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị bỏ tù · bị giam hãm · bị o bế · bị tống giam
-
bắt giam
-
sự bỏ tù · sự giam hãm · sự o bế · sự tống giam
-
bắt giam · bỏ tù · giam hãm · o bế · tống giam
Thêm ví dụ
Thêm