Phép dịch "incarnadine" thành Tiếng Việt

hồng tươi, màu thịt tươi, màu đỏ máu là các bản dịch hàng đầu của "incarnadine" thành Tiếng Việt.

incarnadine adjective verb noun ngữ pháp

Of the blood red colour of raw flesh. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hồng tươi

  • màu thịt tươi

  • màu đỏ máu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhuộm màu hồng tươi
    • nhuộm màu đỏ máu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incarnadine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "incarnadine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch